✍️

邁向財富自由的 5566 天

旅日工程師的真實旅程 — 日本生活 × 語言變現 × 財富自由

📧 訂閱電子報,第一時間收到新文章

LifeTrails · 文章

學習越南語Day11

lifetrails5566

學習越南語Day11

今天學到個有趣的事,越南也有12生肖,但「免」竟然變成「貓」了!

單字:
sinh 出⽣
năm 年
năm nay 今年
tuổi 年紀
bao nhiêu 多少
Lớn 大
nhỏ ⼩
hơn ⽐較

Tôi sinh năm 2003. 我出生於 2003 年

數字 + năm
một năm 一年

Bao nhiêu năm? 多少年?
Bao nhiêu tuổi? 幾歲?

Bạn tuổi (con) gì? 你屬什麼生肖?
Mình tuổi (con) Rắn. 我屬蛇。

A lớn hơn B +(數字)+ tuổi. A 比 B 大⋯⋯歲。
Anh trai tôi lớn hơn tôi một tuổi. 我哥哥比我大一歲 。

A nhỏ hơn B +(數量)+ tuổi. A 比 B 小⋯⋯歲。
Tôi nhỏ hơn chị gái tôi ba tuổi. 我比我姐姐小三歲。