LifeTrails · 文章
學習越南語Day11
學習越南語Day11
今天學到個有趣的事,越南也有12生肖,但「免」竟然變成「貓」了!
單字:
sinh 出⽣
năm 年
năm nay 今年
tuổi 年紀
bao nhiêu 多少
Lớn 大
nhỏ ⼩
hơn ⽐較
Tôi sinh năm 2003. 我出生於 2003 年
數字 + năm
một năm 一年
Bao nhiêu năm? 多少年?
Bao nhiêu tuổi? 幾歲?
Bạn tuổi (con) gì? 你屬什麼生肖?
Mình tuổi (con) Rắn. 我屬蛇。
A lớn hơn B +(數字)+ tuổi. A 比 B 大⋯⋯歲。
Anh trai tôi lớn hơn tôi một tuổi. 我哥哥比我大一歲 。
A nhỏ hơn B +(數量)+ tuổi. A 比 B 小⋯⋯歲。
Tôi nhỏ hơn chị gái tôi ba tuổi. 我比我姐姐小三歲。